JLPT N1词汇
trói buộc; ràng buộc
Hạn chế tự do hành động hay suy nghĩ: 時間に束縛される/束縛を受ける. “Bắt buộc phải tham gia” là 強制, không dùng 束縛.
JLPT N1 · 12/2015 · Mondai 2 · 第9题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。