JLPT N1词汇
sụt sùi; mau nước mắt
Khóc nhỏ, yếu đuối không dứt, hay đi với めそめそ泣く/めそめそするな. Khác そわそわ (bồn chồn vì mong chờ).
JLPT N1 · 12/2013 · Mondai 2 · 第10题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。