JLPT N1词汇
phản đối kịch liệt
Tiền tố 猛 (mãnh) gắn với 反対 / 勉強 / 練習 / 抗議: 猛反対する, 猛勉強. Dùng 強く/激しく thì không thành từ ghép này.
JLPT N1 · 12/2011 · Mondai 2 · 第7题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。