JLPT N1词汇
vô tội; không có tội
Hay gặp: 無実の罪, 無実を訴える. Dễ nhầm với 無謀 (liều lĩnh), 無残, 無念 vì cùng đầu 無.
JLPT N1 · 12/2011 · Mondai 2 · 第8题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。