JLPT N1词汇
đáng xấu hổ; thảm hại
Cảm giác thất vọng, mất mặt về mình hoặc người: 情けない結果/声. Không có nghĩa “bất ngờ, không lường trước” như 不慮 (思いがけない).
JLPT N1 · 7/2023 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。