JLPT N1词汇
nhiệt liệt; cuồng nhiệt
Hay đi với 歓迎, 応援, 支持: 熱烈な歓迎を受ける. Lễ hội quy mô lớn dùng 盛大に.
JLPT N1 · 12/2018 · Mondai 2 · 第12题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。