JLPT N1词汇
chậm chạp, cùn
Chậm phản ứng/cảm giác kém hoặc không sắc bén: 動きが鈍い, 反応が鈍い, 鈍い痛み. Trái nghĩa với 鋭い (するどい).
JLPT N1 · 7/2025 · Mondai 1 · 第2题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。