JLPT N1词汇
đại khái; sơ sài
Làm hoặc nói không tỉ mỉ, chỉ nắm phần chính: 大ざっぱな計算/性格. Khác 大げさ (phóng đại, thổi phồng).
JLPT N1 · 12/2015 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。