JLPT N1词汇
phóng đại; cường điệu
Nói/biểu hiện quá sự thật: 誇張して話す, 誇張された表現. Đồng nghĩa với 大げさ; không phải 自慢 (khoe khoang) hay 大ざっぱ (sơ sài). Đọc こちょう (không phải こうちょう).
JLPT N1 · 12/2023 · Mondai 1 · 第4题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2015 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →