JLPT N1词汇
nhét vào; ấn vào
Ép nhét vật vào chỗ chật: かばんに押し込む. Nghĩa “mở lời, đề cập chuyện” là 切り出す, đừng dùng 押し込む.
JLPT N1 · 7/2016 · Mondai 2 · 第13题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。