JLPT N1词汇
tỷ giá; tỷ lệ
Tỷ lệ quy đổi hoặc mức giá cố định (為替レート/換算レート). Không chỉ phần chiếm trên thị trường (シェア).
JLPT N1 · 12/2017 · Mondai 2 · 第7题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。