JLPT N1词汇
đồng ý; chấp thuận
Hiểu hoàn cảnh rồi chấp nhận: 了承を得る/ご了承ください. Đọc りょうしょう.
JLPT N1 · 12/2017 · Mondai 1 · 第4题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。