JLPT N1词汇
chỉ thị; sai bảo
Ra lệnh cho người khác làm gì, thường hơi áp đặt: 指図を受ける, 人に指図する, 指図される筋合いはない. Bẫy cách đọc: さしず (không phải さしじ/しじ).
JLPT N1 · 12/2017 · Mondai 1 · 第5题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。