JLPT N1词汇
lắp đặt; thiết lập
Lắp thiết bị hoặc lập cơ quan: 監視カメラを設置する. Hàng tồn trong kho là 在庫.
JLPT N1 · 7/2018 · Mondai 2 · 第7题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。