JLPT N1词汇
dịu dàng, nết na
Tả dáng vẻ, cử chỉ nhẹ nhàng, nho nhã của phụ nữ: しとやかな女性. Không dùng nghĩa “trôi chảy” (円滑).
JLPT N1 · 12/2010 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。