JLPT N1词汇
mềm dẻo, uyển chuyển
Cơ thể, cành cây dẻo dai, đàn hồi: しなやかな体/動き. Cũng nói về tinh thần linh hoạt. Không đồng nghĩa với 円滑 (trôi chảy).
JLPT N1 · 12/2010 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。