JLPT N1词汇
gượng dậy; hồi phục
Hồi phục sau thất bại, cú sốc, suy thoái: 失敗から立ち直る. Ký ức “sống lại” là よみがえる.
JLPT N1 · 7/2017 · Mondai 2 · 第9题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。