JLPT N1词汇
lấy ra; cắt bỏ
Mổ lấy bộ phận hoặc vật ra khỏi cơ thể: 腫瘍を摘出する. Trích đoạn văn bản là 抜粋, không phải 摘出.
JLPT N1 · 12/2011 · Mondai 2 · 第12题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。