JLPT N1词汇
thiếu người; sơ hở
Thiếu nhân lực/đề phòng nên mỏng yếu: 警備が手薄だ, 人手が手薄になる. Bẫy cách đọc: てうす (đọc theo kun, không phải しゅはく).
JLPT N1 · 7/2010 · Mondai 1 · 第4题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。