JLPT N1词汇
tránh xa; xa lánh
Tha động từ: cố ý để ai/cái gì tránh xa mình: 危険を遠ざける, 子どもを火から遠ざける. Tự động từ là 遠ざかる.
JLPT N1 · 12/2013 · Mondai 2 · 第13题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。