JLPT N1词汇
lấy lại; giành lại
Lấy lại thứ đã mất: 冷静さ/自信/健康/遅れを取り戻す. Khác với 引き寄せる (kéo lại gần) và 受け入れる (tiếp nhận).
JLPT N1 · 12/2015 · Mondai 2 · 第13题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。