JLPT N1词汇
cân xứng, cân bằng
Hai bên ngang nhau, hợp nhau: 身分が釣り合う, 収入と支出が釣り合う. Cuộc thảo luận không "ăn khớp" là 議論がかみ合わない, không dùng 釣り合わない.
JLPT N1 · 7/2022 · Mondai 2 · 第13题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。