JLPT N1词汇
tóm lại
Liên từ tóm gọn phần giải thích dài vừa nêu thành một ý. Khác もっとも (nhưng mà, bổ sung điều kiện hạn chế), あるいは (hoặc là).
JLPT N1 · 7/2018 · Mondai 6 · 第37题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2016 · Mondai 5 · 第28题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →