JLPT N1词汇
vui vẻ; khoái chí
Tâm trạng thoải mái, hứng khởi: 愉快な人/話. Phản nghĩa là 不愉快. Khác 面倒/おっくう (ngại làm).
JLPT N1 · 12/2012 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。