JLPT N1词汇
u uất; chán nản
Tâm trạng nặng nề, không muốn làm gì: 憂鬱な気分/月曜日. Là từ trái nghĩa với すがすがしい (sảng khoái).
JLPT N1 · 7/2024 · Mondai 3 · 第15题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。