JLPT N3词汇
bất mãn, không hài lòng
Hay đi với 不満を持つ/不満がある/不満を言う. Khác 関心 (quan tâm), 目標 (mục tiêu), 我慢 (chịu đựng).
JLPT N3 · 7/2011 · Mondai 3 · 第15题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2014 · Mondai 3 · 第14题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →