JLPT N3词汇
cố gắng
Mẫu: ~を頑張る/頑張って~する. Nhấn vào kiên trì đến cùng. Khác 協力する (hợp tác), 手伝う (giúp đỡ).
JLPT N3 · 12/2017 · Mondai 4 · 第26题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。