JLPT N3词汇
hợp tác; cộng tác
Cùng góp sức làm việc: 協力する, ご協力ください. Đề dạng đồng nghĩa: 協力して → 手伝って. Bẫy đọc: きょうりょく, không phải どりょく (努力, nỗ lực).
JLPT N3 · 12/2017 · Mondai 4 · 第26题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2011 · Mondai 1 · 第4题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2019 · Mondai 3 · 第15题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →