JLPT N3词汇
ngừng chạy (tàu xe)
Phương tiện giao thông ngừng hoạt động theo kế hoạch hoặc vì thời tiết: 大雪で電車が運休する. Khác 渋滞 (tắc đường) và 故障 (hỏng).
JLPT N3 · 12/2024 · Mondai 3 · 第15题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2013 · Mondai 3 · 第16题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →