JLPT N1词汇
nóng vội, sốt ruột
Lo lắng muốn làm nhanh nên mất bình tĩnh: 焦って失敗する, 結果を焦る. Khác 勘違い (nhầm lẫn), 怯える/怖がる (sợ hãi), 悔やむ (hối tiếc).
JLPT N1 · 7/2023 · Mondai 3 · 第16题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2016 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2015 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →