JLPT N1词汇
chủ quan; sơ ý
Mất cảnh giác, lơ là: 油断する, 油断も隙もない, 油断大敵. Trái nghĩa gần với 用心/警戒.
JLPT N1 · 7/2017 · Mondai 3 · 第14题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2015 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。