JLPT N1词汇
nghi ngờ
Hay gặp: 目を疑う, 〜かどうかを疑う, 〜の可能性を疑う. Khác 勘違い/錯覚 (hiểu lầm, nhìn nhận sai).
JLPT N1 · 7/2015 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。