JLPT N1词汇
bận rộn, vội vã
Không có thời gian nghỉ, mọi việc dồn dập: 慌ただしい毎日/年末. Không dùng để chỉ tốc độ tăng trưởng, đó là すさまじい勢い.
JLPT N1 · 7/2015 · Mondai 2 · 第8题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。