JLPT N1词汇
dữ dội, khủng khiếp
Mức độ mạnh khủng khiếp, gây sửng sốt: すさまじい勢い/音/迫力. Cả nghĩa tốt lẫn xấu, ví dụ tốc độ tăng trưởng. Khác 慌ただしい (bận rộn), やかましい (ồn ào).
JLPT N1 · 7/2015 · Mondai 2 · 第8题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →