JLPT N1词汇
rực rỡ; điêu luyện
Màu sắc rõ ràng, tươi, hoặc kỹ thuật điêu luyện (鮮やかな手並み). Đừng nhầm các từ đuôi 〜やか: おおらか (phóng khoáng, tính cách), すみやか (nhanh chóng), ささやか (nhỏ bé, giản dị).
JLPT N1 · 12/2015 · Mondai 2 · 第10题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →