JLPT N1词汇
vị trí; chức vị
Vị trí trong đội thể thao hoặc chức vụ trong tổ chức (重要なポジション). Không đi với 経験を積む; cụm đó dùng キャリア.
JLPT N1 · 12/2010 · Mondai 2 · 第9题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。