JLPT N1词汇
cơ sở dữ liệu
Kho dữ liệu được tổ chức để tra cứu (顧客データベース). Khác メディア (phương tiện truyền thông) và ノウハウ (bí quyết, kinh nghiệm).
JLPT N1 · 12/2016 · Mondai 2 · 第13题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2015 · Mondai 2 · 第8题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →