JLPT N1词汇
màn hình, màn chiếu
Màn chiếu phim hoặc màn hình lớn: スクリーンに映す. Không phải “phương tiện truyền thông” (メディア).
JLPT N1 · 12/2015 · Mondai 2 · 第8题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。