JLPT N1词汇
giao hàng, vận chuyển
Chuyển hàng hóa đến nơi nhận: 配送料, 宅配便で配送する. Tin tức "đưa tin" là 報じる, đừng nhầm với 配送.
JLPT N1 · 12/2010 · Mondai 2 · 第7题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。