JLPT N1词汇
ném vào; đầu tư
Bỏ vào: 資金を投じる, 一票を投じる, 身を投じる. Đưa tin phải là 報じる, hai chữ chỉ khác một nét nên dễ nhầm.
JLPT N1 · 12/2010 · Mondai 2 · 第7题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。