JLPT N1词汇
đưa tin
Truyền thông đưa tin: ニュースを報じる, 〜と報じられる. Cũng có dạng 報ずる, danh từ 報道. Khác 投じる (ném vào, đầu tư).
JLPT N1 · 12/2010 · Mondai 2 · 第7题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。