JLPT N1词汇
hủy bỏ; xé bỏ
Dùng cho hợp đồng, văn bản, phán quyết: 契約を破棄する. “Xóa tan nỗi bất an” phải dùng 払拭.
JLPT N1 · 12/2024 · Mondai 2 · 第12题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。