JLPT N1词汇
xóa bỏ; quét sạch
Quét sạch cảm xúc/ấn tượng xấu: 不安/疑念/イメージを払拭する. Danh từ 払拭 đi với に努める. Khác 破棄 (hủy bỏ), 排斥 (bài xích), 喪失 (mất đi).
JLPT N1 · 12/2024 · Mondai 2 · 第12题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。