JLPT N1词汇
vận hành, hoạt động
Máy móc, nhà máy chạy để làm ra sản phẩm: 工場を24時間稼働させる/稼働率. Khác 起動 (khởi động máy), 運行 (tàu xe chạy tuyến).
JLPT N1 · 7/2015 · Mondai 2 · 第7题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。