JLPT N1词汇
đầu đuôi; diễn biến
Quá trình diễn ra của sự việc từ đầu đến hiện tại: 〜に至った経緯を説明する. Đừng nhầm với 経路 (lộ trình), 軌道 (quỹ đạo), 軌跡 (vết tích).
JLPT N1 · 12/2020 · Mondai 2 · 第8题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2016 · Mondai 4 · 第23题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →