JLPT N1词汇
tuyến đường; lộ trình
Con đường đi qua: 感染経路, 入手経路, 避難経路. Hay nhầm với 経緯 (diễn biến sự việc) và 経歴 (lý lịch).
JLPT N1 · 12/2020 · Mondai 2 · 第8题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2017 · Mondai 2 · 第9题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →