JLPT N1词汇
quỹ đạo; đường ray
Collocation hay ra thi: 軌道に乗る (đi vào guồng), 軌道修正 (điều chỉnh hướng đi). Khác 経緯 (đầu đuôi sự việc) và 経路 (lộ trình).
JLPT N1 · 12/2015 · Mondai 4 · 第22题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2020 · Mondai 2 · 第8题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →