JLPT N1词汇
chi phí
Chi phí sản xuất hoặc vận hành: コストを下げる/削減する, コストパフォーマンス. Không phải “định mức công việc” (ノルマ).
JLPT N1 · 12/2014 · Mondai 2 · 第10题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。