JLPT N1词汇
sự lặp đi lặp lại
Danh từ hoặc phó từ: 繰り返し練習する, 同じことの繰り返し. Không có nghĩa “chi tiết” như つぶさに.
JLPT N1 · 12/2019 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。