JLPT N1词汇
chi tiết, tường tận
Danh từ: thông tin chi tiết (詳細は後日お知らせします); 詳細に + động từ = nói/viết tỉ mỉ, đồng nghĩa với つぶさに. Cũng có thể là tính từ な (詳細な報告).
JLPT N1 · 12/2019 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →